tổ nghiệp

Học thuật
Thân thiện
tổ nghiệp

Tổ nghiệp của gia đình được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ nghiệp của tổ tiên để lại: Chỉ toàn bộ tài sản, sản nghiệp (như đất đai, nhà cửa, của cải) do các thế hệ ông cha, tổ tiên gây dựng truyền lại cho con cháu. Đây một từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ấy đang gìn giữ tổ nghiệp của dòng họ. (Gia đình đó đang bảo tồn cơ nghiệp của tổ tiên dòng họ để lại.)
    • Ông ấy lo lắng không biết con cháu giữ được tổ nghiệp hay không. (Ông ấy băn khoăn không biết con cháu duy trì được cơ nghiệp của tổ tiên hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ gìn tổ nghiệp": hành động bảo vệ, gìn giữ cơ nghiệp của tổ tiên.

    • Nhiệm vụ của thế hệ sau phải giữ gìn tổ nghiệp. (Trách nhiệm của thế hệ sau phải bảo tồn cơ nghiệp của tổ tiên.)
  • "Kế thừa tổ nghiệp": tiếp nhận phát triển sản nghiệp do ông cha để lại.

    • Người con trai cả sẽ kế thừa tổ nghiệp của gia tộc. (Người con trai trưởng sẽ tiếp quản phát triển cơ nghiệp của dòng họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổ tiên (danh từ): những người thuộc các thế hệ trước trong một dòng họ, gia đình.
  • Gia nghiệp (danh từ): cơ nghiệp, tài sản của một gia đình.
  • Cơ nghiệp (danh từ): sản nghiệp, nền tảng tài sản đã gây dựng được.
Từ đồng nghĩa
  • Gia tài tổ tiên: tài sản của tổ tiên để lại.
  • Di sản tổ tiên: phần tài sản, của cải được thừa kế từ các thế hệ trước.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ: "Tổ nghiệp" một từ Hán Việt cổ, thường được tìm thấy trong các văn bản xưa hoặc ngữ cảnh nói về truyền thống, dòng họ. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "gia sản", "di sản" hoặc "cơ nghiệp của tổ tiên" để diễn đạt ý tương tự.
tổ nghiệp

Tổ nghiệp của gia đình được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

  1. Cơ nghiệp của tổ tiên để lại ().

Từ gần giống